Tới nội dung chính

氘

氘
dāo
đao
⽓bộ khí · 6 nét

đơteri (²H); hydro nặng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đơteri (²H); hydro nặng

    • 。

      Đơteri là một đồng vị của hydro.

  2. 貳名danh từ

    đơteri; hiđrô nặng (²H, đồng vị hiđrô có 1 nơtron)

氘
dāo
đao
BỘ THỦ⽓
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu