Tới nội dung chính

氖

氖
nǎi
nãi
⽓bộ khí · 6 nét

khí neon (Ne)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí neon (Ne)

    • 。

      Neon là một loại khí hiếm.

氖
nǎi
nãi
BỘ THỦ⽓
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu