ān
an
bộ khí · 10 nét

amoniac; khí NH₃

1 nghĩa#11117
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    amoniac; khí NH₃

    一种无色气体,有刺激性气味,化学式NH₃yī zhǒng wúsè qìtǐ、yǒu cìjī xìng qìwèi、huàxué shì NH₃

    • Ammonia là một loại khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.