Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
/
普列谢茨克卫星发射场
普列谢茨克卫星发射场
phổ liệt tạ tỳ khắc vệ tinh phát xạ trường
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
- 。
Sân bay vũ trụ Plesetsk nằm ở Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
普列谢茨克卫星发射场
Phồn thể普列謝茨克衛星發射場
phổ liệt tạ tỳ khắc vệ tinh phát xạ trường
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bãi phóng vệ tinh Phổ Liệt Tạ Tỳ Khắc, tỉnh Arkhangelsk, Nga
- 。
Sân bay vũ trụ Plesetsk nằm ở Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung