Tới nội dung chính

优势

优势
yōushì
ưu thế

ưu thế; lợi thế; thế mạnh

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#4874
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ưu thế; lợi thế; thế mạnh

    中比别人或别的事物更好、更强的地方bǐ biérén huò biéde shìwù gèng hǎo、gèng qiáng de dìfang

    • 。

      Chúng tôi có ưu thế.

  2. 貳名danh từ

    ưu thế; lợi thế; thế mạnh

    中比别人或别的更好、更强的方面bǐ biérén huò biéde gèng hǎo、gèng qiáng de fāngmiàn

    • 。

      Chúng ta có ưu thế.

  3. 參名danh từ

    ưu thế; lợi thế

    中比别人或别的东西更好、更强的地方bǐ biérén huò biéde dōngxi gèng hǎo、gèng qiáng de dìfang

    • 。

      Chúng tôi có lợi thế.

优
yōu
ưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu