Tới nội dung chính

展现

展现
zhǎnxiàn
triển hiện

thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6214
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra

    中让某种情况或特点明显地显示出来ràng mǒuzhǒng qíngkuàng huò tèdiǎn míngxiǎn de xiǎnshì chūlái

    • 。

      Anh ấy đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc.

展
zhǎn
triển
BỘ THỦ⼫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu