Tới nội dung chính

呈现

呈现
chéngxiàn
trình hiện

hiện ra; thể hiện; trình bày

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#9932
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiện ra; thể hiện; trình bày

    中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái; biǎoxiàn chūlái

    • 。

      Anh ấy đã trình bày những ý tưởng mới.

  2. 貳动động từ

    hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)

    中显示出来;表现出某种样子或特征xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chū mǒuzhǒng yàngzi huò tèzhēng

    • 。

      Nó thể hiện một diện mạo mới.

  3. 參动động từ

    nhô lên; xuất hiện; nổi lên

    中显示出来;表现出来xiǎnshì chūlái;biǎoxiàn chūlái

    • 。

      Vấn đề đã xuất hiện.

  4. 肆动động từ

    có vẻ; dường như; giống như

    中显示出来;变得xiǎnshì chūlái; biàndé

    • 。

      Vấn đề đã xuất hiện rồi.

呈
chéng
trình
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu