屏幕

屏幕
píng
bình màn

màn hình

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8281
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình

    电视、电脑或电影上显示图像和文字的平面diànshì、diànnǎo huò diànyǐng shang xiǎnshì túxiàng hé wénzì de píngmiàn

    • Màn hình này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.