屏幕
屏幕
bình màn
màn hình
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8281
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màn hình
中电视、电脑或电影上显示图像和文字的平面diànshì、diànnǎo huò diànyǐng shang xiǎnshì túxiàng hé wénzì de píngmiàn
- 。
Màn hình này rất lớn.
Đang tải…
屏幕
Phồn thể屏
bình màn
màn hình
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8281
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màn hình
中电视、电脑或电影上显示图像和文字的平面diànshì、diànnǎo huò diànyǐng shang xiǎnshì túxiàng hé wénzì de píngmiàn
- 。
Màn hình này rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尿niàođi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 局júhẹp hòi; chật hẹp
- 尼níni cô; sư cô (Phật giáo)
- 屎shǐphân; cứt; phân (chất thải)
- 屁pìtrung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
- 屋wūnhà; phòng (yếu tố ghép)
- 尺chǐthước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
- 屌diǎotế bào trứng; noãn tử
- 层céngtầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
- 尾wěiđuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
- 届jièđến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ