新疆生产建设兵团

新疆生产建设兵团
XīnjiāngShēngchǎnJiànshèBīngtuán
tân cương sinh sản kiến thiết binh đoàn

Binh đoàn Sản xuất và Kiến thiết Tân Cương (tổ chức kinh tế nhà nước kiêm bán quân sự tại Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Binh đoàn Sản xuất và Kiến thiết Tân Cương (tổ chức kinh tế nhà nước kiêm bán quân sự tại Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương)

    • Tân Cương Sản Xuất Xây Dựng Binh Đoàn là một tổ chức độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.