汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
斮
斮
🔊
zhuó
trác
⽄
bộ cân · 12 nét
chặt đứt; chém đứt
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
chặt đứt; chém đứt
斮
zhuó
trác
BỘ THỦ
⽄
12 nét
Mở mục từ của chữ này
斮
🔊
zhuó
trác
⽄
bộ cân · rìu
chặt đứt; chém đứt
1 nghĩa
12 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
chặt đứt; chém đứt
斮
zhuó
trác
BỘ THỦ
⽄
12 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
新
🔊
xīn
mới; mới mẻ; tươi mới
斯
🔊
sī
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
断
🔊
duàn
nứt; vỡ; rạn nứt
斩
🔊
zhǎn
chém đầu; trảm
斤
🔊
jīn
cân (đơn vị đo lường = 500g)
斧
🔊
fǔ
rìu; búa rìu
斥
🔊
chì
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
斨
🔊
qiāng
cái rìu; búa rìu
斫
🔊
zhuó
băm nhỏ; cắt vụn
颀
🔊
qí
cao ráo; cao lớn
㪼
🔊
㪽
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay