/
斧
斧
phủ
⽄bộ cân · 8 nétrìu; búa rìu
1 nghĩa#48659
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rìu; búa rìu
- 。
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斧
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rìu; búa rìu
- 。
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rìu; búa rìu
rìu; búa rìu
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
rìu; búa rìu
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.