/
颀
颀
kỳ
⽄bộ cân · 10 nétcao ráo; cao lớn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao ráo; cao lớn
- 。
Cô ấy có dáng người cao ráo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
颀
Phồn thể頎
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao ráo; cao lớn
- 。
Cô ấy có dáng người cao ráo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.