Tới nội dung chính

拥护

拥护
yōnghù
ủng hộ

ủng hộ; tán thành; đồng thuận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27217
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ủng hộ; tán thành; đồng thuận

    • 。

      Chúng tôi ủng hộ quyết định này.

拥
yōng
ủng
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu