拥护

拥护
yōng
ủng hộ

ủng hộ; tán thành; đồng thuận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27217
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủng hộ; tán thành; đồng thuận

    • Chúng tôi ủng hộ quyết định này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.