Tới nội dung chính

攰

攰
guì
⽀bộ chi · 6 nét

mệt lả; kiệt sức (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mệt lả; kiệt sức (tiếng Quảng Đông)

    • 。

      Hôm nay tôi rất mệt.

  2. 貳形tính từ

    mệt mỏi; kiệt sức

攰
guì
BỘ THỦ⽀
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu