Tới nội dung chính

赞助

赞助
zànzhù
tán trợ

tài trợ; bảo trợ; ủng hộ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#10520
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tài trợ; bảo trợ; ủng hộ

    中用金钱或物品支持某人或某事yòng jīnqián huò wùpǐn zhīchí mǒurén huò mǒushì

    • 。

      Chúng tôi tài trợ cho dự án này.

  2. 貳动động từ

    tài trợ; bảo trợ

    中用钱或物品支持某人或某个活动yòng qián huò wùpǐn zhīchí mǒu rén huò mǒu ge huódòng

    • 。

      Họ đã tài trợ cho hoạt động này.

  3. 參动động từ

    cánh; hỗ trợ; phò tá

    中用钱或物质帮助别人或某个活动yòng qián huò wùzhì bāngzhù biérén huò mǒu ge huódòng

赞
zàn
tán
BỘ THỦ⾙
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu