Tới nội dung chính

支援

支援
zhīyuán
chi viện

hỗ trợ; chi viện; viện trợ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2901
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hỗ trợ; chi viện; viện trợ

    中给予帮助和物资;支持某人或某事gěiyǔ bāngzhù hé wùzī;zhīchí mǒurén huò mǒushì

    • 。

      Chúng tôi cần sự hỗ trợ.

  2. 貳动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn

    中帮助;援助;提供帮助bāngzhù;yuánzhù;tígōng bāngzhù

    • 。

      Chúng tôi ủng hộ bạn.

  3. 參动động từ

    chống đỡ; nâng đỡ

    中帮助或提供物资、人力等bāngzhù huòzhǔgōng wùzī、rénlì děng

支
zhī
chi
BỘ THỦ⽀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu