Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
支撑
đỡ; chống đỡ; nâng đỡ
NGHĨA
- 壹动động từ
đỡ; chống đỡ; nâng đỡ
中用力向上托住或保持某物不倒yònglì xiàngshàng tuōzhù huò bǎochí mǒuwù búdào
- 。
Cây cột này đang chống đỡ mái nhà.
- 貳动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中用力托住或挡住使不倒下、不塌陷yònglì tuōzhù huò dǎngzhù shǐ búdào xià、bútatǎ xiàn
- 。
Anh ấy dùng tay chống đầu.
- 參动động từ
chống đỡ; chịu đựng; trụ cột; thanh chống
中用力托住或撑起某物;维持或承受yònglì tuōzhù huò chēngqǐ mǒuwù;wéichí huò chéngshòu
- 肆动động từ
chống đỡ; chèn; trụ đỡ; thanh chống; hỗ trợ
中用力向上托住或抵住某物,使其不倒下yònglì xiàngshàng tuōzhù huò dǐzhù mǒuwù, shǐqī búdào xia
解字
GIẢI TỰđỡ; chống đỡ; nâng đỡ
NGHĨA
- 壹动động từ
đỡ; chống đỡ; nâng đỡ
中用力向上托住或保持某物不倒yònglì xiàngshàng tuōzhù huò bǎochí mǒuwù búdào
- 。
Cây cột này đang chống đỡ mái nhà.
- 貳动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中用力托住或挡住使不倒下、不塌陷yònglì tuōzhù huò dǎngzhù shǐ búdào xià、bútatǎ xiàn
- 。
Anh ấy dùng tay chống đầu.
- 參动động từ
chống đỡ; chịu đựng; trụ cột; thanh chống
中用力托住或撑起某物;维持或承受yònglì tuōzhù huò chēngqǐ mǒuwù;wéichí huò chéngshòu
- 肆动động từ
chống đỡ; chèn; trụ đỡ; thanh chống; hỗ trợ
中用力向上托住或抵住某物,使其不倒下yònglì xiàngshàng tuōzhù huò dǐzhù mǒuwù, shǐqī búdào xia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.