Tới nội dung chính

候选人

候选人
hòuxuǎnrén
hậu tuyển nhân

ứng cử viên; người được chọn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5894Lượng từ 名
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ứng cử viên; người được chọn

    中被选中参加选举或竞争的人bèi xuǎnzhōng cānjiā xuǎnjǔ huò jìngzhēng de rén

    • 。

      Anh ấy là ứng cử viên tổng thống.

候
hòu
hậu
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu