/
育
育
dục
⾁bộ nhục · 8 nétsinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Cô ấy muốn nuôi con.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.
- 貳动động từ
nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Cha mẹ nuôi con rất vất vả.
- 參动động từ
nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Anh ấy có ba đứa con.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
育
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Cô ấy muốn nuôi con.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.
- 貳动động từ
nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Cha mẹ nuôi con rất vất vả.
- 參动động từ
nuôi dưỡng; giáo dục
- 。
Anh ấy có ba đứa con.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày