Tới nội dung chính

育

育
yù
dục
⾁bộ nhục · 8 nét

sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục

    • 。

      Cô ấy muốn nuôi con.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.

  2. 貳动động từ

    nuôi dưỡng; giáo dục

    • 。

      Cha mẹ nuôi con rất vất vả.

  3. 參动động từ

    nuôi dưỡng; giáo dục

    • 。

      Anh ấy có ba đứa con.

育
yù
dục
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu