- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tấn công; xâm kích; ập đến
tấn công; xâm kích; ập đến
中用武力进入别人的地方;攻击占领yòng wǔlì jìnrù biérén de dìfang; gōngjī zhànyǐng
Họ đã xâm lược đất nước của chúng ta.
tấn công; xâm kích; ập đến
tấn công; xâm kích; ập đến
中用武力进入别人的地方;攻击占领yòng wǔlì jìnrù biérén de dìfang; gōngjī zhànyǐng
Họ đã xâm lược đất nước của chúng ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.