驻扎

驻扎
zhùzhā
trú trát

đóng quân; trú đóng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng quân; trú đóng

    • Quân đội đóng quân ở biên giới.

  2. động từ

    đóng quân; trú đóng

    • Quân đội đóng quân ở đây.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.