Tới nội dung chính

驻扎

驻扎
zhùzhā
trú trát

đóng quân; trú đóng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng quân; trú đóng

    • 。

      Quân đội đóng quân ở biên giới.

  2. 貳动động từ

    đóng quân; trú đóng

    • 。

      Quân đội đóng quân ở đây.

驻
zhù
trú
BỘ THỦ⾺
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu