路线
đường; con đường; lộ trình
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường; con đường; lộ trình
中从一个地方到另一个地方的方向和道路cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de fāngxiàng hé dàolù
- 。
Tuyến đường này rất dài.
- 貳名danh từ
lộ trình; tuyến đường; đường lối
中从一个地方到另一个地方的道路和方向cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de dàolù hé fāngxiàng
- ?
Lộ trình của chúng ta hôm nay là gì?
- 參名danh từ
lộ tuyến; tuyến đường; đường lối (chính trị)
中前进的方向或要走的道路;政治主张qiánjìn de fāngxiàng huò yàozǒu de dàolù;zhèngzhì zhǔzhāng
- 。
Tuyến đường này là sai lầm.
đường; con đường; lộ trình
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường; con đường; lộ trình
中从一个地方到另一个地方的方向和道路cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de fāngxiàng hé dàolù
- 。
Tuyến đường này rất dài.
- 貳名danh từ
lộ trình; tuyến đường; đường lối
中从一个地方到另一个地方的道路和方向cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de dàolù hé fāngxiàng
- ?
Lộ trình của chúng ta hôm nay là gì?
- 參名danh từ
lộ tuyến; tuyến đường; đường lối (chính trị)
中前进的方向或要走的道路;政治主张qiánjìn de fāngxiàng huò yàozǒu de dàolù;zhèngzhì zhǔzhāng
- 。
Tuyến đường này là sai lầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.