提供

提供
gōng
đề cung

cung cấp; cung ứng; cung cấp (hàng hóa, dịch vụ)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#966
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp; cung ứng; cung cấp (hàng hóa, dịch vụ)

    给予或供应某种东西、服务或帮助gěiyǔ huò gōngyìng mǒuzhǒng dōngxi、fúwù huò bāngzhù

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ miễn phí.

  2. động từ

    cung cấp; cung ứng

    给予;供给某人所需要的东西gěiyǔ;gōngjǐ mǒurén suǒ xūyào de dōngxi

  3. động từ

    cung cấp; cấp phát

    给予;供给gěiyǔ;gōngjǐ

  4. động từ

    kính dâng; kính tặng

    给予;拿出来让别人使用或得到gěiyǔ; náchūlái ràng biérén shǐyòng huò huòdào

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.