Tới nội dung chính

供给

供给
gōngjǐ
cung cấp

cung cấp; cung ứng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13708
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cung cấp; cung ứng

    中提供所需的东西tígōng suǒ xūyào de dōngxi

    • 。

      Họ cung cấp thức ăn.

  2. 貳动động từ

    cung cấp; nguồn cung

    中提供或输送某物使人使用tígōng huò shūsòng mǒu wù shǐ rén shǐyòng

    • 。

      Thị trường cung cấp không đủ.

  3. 參动động từ

    cung cấp; cấp phát

    中提供或给予所需的东西tígōng huò jǐyǔ suǒ xūyào de dōngxi

    • 。

      Họ cung cấp thức ăn cho chúng tôi.

供
gōng
cung
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu