Tới nội dung chính

奉献

奉献
fèngxiàn
phụng hiến

cống hiến; dâng hiến; hiến dâng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#6322
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cống hiến; dâng hiến; hiến dâng

    中把自己的时间、精力或生命等给予他人或事业bǎ zìjǐ de shíjiān、jīngglì huò shēngmìng děng gěiyǔ tārén huò shìyè

    • 。

      Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình.

  2. 貳动động từ

    cống hiến; dâng hiến; phụng hiến

    中把自己的时间、力量等给某个事业或人bǎ zìjǐ de shíjiān、lìliàng děng gěi mǒugeruge shìyè huò rén

  3. 參动động từ

    cống hiến; hiến dâng

    中把自己的力量、时间等无私地给予他人或社会bǎ zìjǐ de lìliàng、shíjiān děng wúsī de gěiyǔ tārén huò shèhuì

  4. 肆动động từ

    thờ phụng; cúng tế; dâng cúng

    中把东西或力量献给;为某事做出贡献bǎ dōngxi huò lìliàng xiàn gěi; wèi mǒushì zuòchū gòngxiàn

奉
fèng
phụng
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu