供应

供应
gōngyìng
cung ứng

cung cấp; cung ứng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8621
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp; cung ứng

    提供或给与所需要的东西tígōng huòzhě jǐyǔ suǒ xūyào de dōngxi

    • Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.