- 亻nhân(người)BỘ
- 共cung(cùng nhau, chung)HÌNH THANH
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
cung cấp; cung ứng
cung cấp; cung ứng
中提供或给与所需要的东西tígōng huòzhě jǐyǔ suǒ xūyào de dōngxi
Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
cung cấp; cung ứng
cung cấp; cung ứng
中提供或给与所需要的东西tígōng huòzhě jǐyǔ suǒ xūyào de dōngxi
Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.