控告

控告
kònggào
khống cáo

tố cáo; buộc tội; khởi tố

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6531
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tố cáo; buộc tội; khởi tố

    向法院或有关部门指控某人犯了罪xiàng fǎyuàn huò yǒuguān bùmèn zhǐkòng mǒurén fànle zuì

    • Anh ta bị buộc tội trộm cắp.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.