探索
探索
thám sách
khám phá; thăm dò; thám hiểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4986
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
Đang tải…
探索
Phồn thể探
thám sách
khám phá; thăm dò; thám hiểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4986
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.