Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
/
探索
探索
thám sách
khám phá; thăm dò; thám hiểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4986
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
探索
Phồn thể探
thám sách
khám phá; thăm dò; thám hiểm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4986
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)