摸索
摸索
mò sách
mò mẫm; tìm tòi; dò dẫm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#26750
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mò mẫm; tìm tòi; dò dẫm
- 。
Anh ấy mò mẫm trong bóng tối.
- 貳动động từ
mò mẫm; dò dẫm; tìm kiếm
- 。
Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước.
- 參动động từ
mò mẫm; dò dẫm; tìm kiếm (trong bóng tối hoặc chưa rõ ràng)
- 肆动động từ
mò mẫm; lần mò; tìm kiếm (bằng tay)
Đang tải…
摸索
Phồn thể摸
mò sách
mò mẫm; tìm tòi; dò dẫm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#26750
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mò mẫm; tìm tòi; dò dẫm
- 。
Anh ấy mò mẫm trong bóng tối.
- 貳动động từ
mò mẫm; dò dẫm; tìm kiếm
- 。
Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước.
- 參动động từ
mò mẫm; dò dẫm; tìm kiếm (trong bóng tối hoặc chưa rõ ràng)
- 肆动động từ
mò mẫm; lần mò; tìm kiếm (bằng tay)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.