探测
探测
thám trắc
thăm dò; khảo sát; thám trắc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9917
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm dò; khảo sát; thám trắc
中用仪器或方法查看、了解某个事物或情况yòng yíqì huò fāngfǎ chákàn、liǎojiě mǒu ge shìwù huò qíngkuàng
- 。
Chúng tôi đang thăm dò các hành tinh mới.
Đang tải…
探测
Phồn thể探測
thám trắc
thăm dò; khảo sát; thám trắc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9917
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm dò; khảo sát; thám trắc
中用仪器或方法查看、了解某个事物或情况yòng yíqì huò fāngfǎ chákàn、liǎojiě mǒu ge shìwù huò qíngkuàng
- 。
Chúng tôi đang thăm dò các hành tinh mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.