探寻

探寻
tànxún
thám tầm

tìm; tìm kiếm

3 nghĩa#28730
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tìm; tìm kiếm

    • Chúng ta cùng nhau khám phá bí mật này.

  2. động từ

    tìm kiếm; mong muốn

    • Chúng ta cùng nhau tìm kiếm sự thật.

  3. động từ

    khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)

    • Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới mới.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.