宇宙

宇宙
zhòu
vũ trụ

vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1520
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la

    包括地球、星星等所有物质的总体bāokuò dìqiú、xīngxing děng suǒyǒu wùzhì de zǒngtǐ

    • Vũ trụ rất lớn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.