Tới nội dung chính

换

换
huàn
hoán
⼿bộ thủ · 10 nét

thay; đổi; hoán đổi

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)5 nghĩa#1175
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thay; đổi; hoán đổi

    中把一个东西改成另一个东西;穿上不同的衣服bǎ yī ge dōngxi gǎichéng lìng yī ge dōngxi; chuānshang búyòng de yīfu

    • 。

      Tôi muốn đổi một bộ quần áo.

  2. 貳动động từ

    đổi; thay; hoán đổi

    中用另一个代替原来的;更改yòng lìng yī ge dàitì yuánlái de;gēnggǎi

    • 。

      Chúng ta đổi chỗ khác đi.

  3. 參动động từ

    trao đổi; hoán đổi

    中用一样东西交换另一样东西yòng yīyàng dōngxi jiāohuàn lìng yīyàng dōngxi

  4. 肆动động từ

    thay thế; hoán đổi

    中用另一个东西替代原来的东西yòng lìng yī gè dōngxi tìdài yuánlái de dōngxi

  5. 伍动động từ

    đổi (tiền tệ); trao đổi

    中用一种钱币或东西换成另一种yòng yī zhǒng qiánbì huò dōngxi huàn chéng lìng yī zhǒng

    • 。

      Tôi muốn đổi tiền.

换
huàn
hoán
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu