Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
换
thay; đổi; hoán đổi
NGHĨA
- 壹动động từ
thay; đổi; hoán đổi
中把一个东西改成另一个东西;穿上不同的衣服bǎ yī ge dōngxi gǎichéng lìng yī ge dōngxi; chuānshang búyòng de yīfu
- 。
Tôi muốn đổi một bộ quần áo.
- 貳动động từ
đổi; thay; hoán đổi
中用另一个代替原来的;更改yòng lìng yī ge dàitì yuánlái de;gēnggǎi
- 。
Chúng ta đổi chỗ khác đi.
- 參动động từ
trao đổi; hoán đổi
中用一样东西交换另一样东西yòng yīyàng dōngxi jiāohuàn lìng yīyàng dōngxi
- 肆动động từ
thay thế; hoán đổi
中用另一个东西替代原来的东西yòng lìng yī gè dōngxi tìdài yuánlái de dōngxi
- 伍动động từ
đổi (tiền tệ); trao đổi
中用一种钱币或东西换成另一种yòng yī zhǒng qiánbì huò dōngxi huàn chéng lìng yī zhǒng
- 。
Tôi muốn đổi tiền.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
thay; đổi; hoán đổi
中把一个东西改成另一个东西;穿上不同的衣服bǎ yī ge dōngxi gǎichéng lìng yī ge dōngxi; chuānshang búyòng de yīfu
- 。
Tôi muốn đổi một bộ quần áo.
- 貳动động từ
đổi; thay; hoán đổi
中用另一个代替原来的;更改yòng lìng yī ge dàitì yuánlái de;gēnggǎi
- 。
Chúng ta đổi chỗ khác đi.
- 參动động từ
trao đổi; hoán đổi
中用一样东西交换另一样东西yòng yīyàng dōngxi jiāohuàn lìng yīyàng dōngxi
- 肆动động từ
thay thế; hoán đổi
中用另一个东西替代原来的东西yòng lìng yī gè dōngxi tìdài yuánlái de dōngxi
- 伍动động từ
đổi (tiền tệ); trao đổi
中用一种钱币或东西换成另一种yòng yī zhǒng qiánbì huò dōngxi huàn chéng lìng yī zhǒng
- 。
Tôi muốn đổi tiền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)