互换

互换
huàn
hỗ hoán

trao đổi; hoán đổi

1 nghĩa#24068
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trao đổi; hoán đổi

    • Chúng ta có thể trao đổi quà.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.