拥有

拥有
yōngyǒu
ủng hữu

có; sở hữu; mang (tính chất)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#871
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có; sở hữu; mang (tính chất)

    具有;占有;使之属于自己jùyǒu;zhànyǒu;shǐ zhī shǔyú zìjǐ

    • Anh ấy có rất nhiều sách.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.