持有
持有
trì hữu
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7143
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
中拥有或掌握某样东西yōngyǒu huò zhǎngwò mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy có hộ chiếu Trung Quốc.
Đang tải…
持有
Phồn thể持
trì hữu
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7143
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
中拥有或掌握某样东西yōngyǒu huò zhǎngwò mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy có hộ chiếu Trung Quốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.