具有
具有
cụ hữu
có; sở hữu; mang (tính chất)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
Đang tải…
具有
Phồn thể具
cụ hữu
có; sở hữu; mang (tính chất)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.