Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
具有
具有
cụ hữu
có; sở hữu; mang (tính chất)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
- cụ bị · chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
- ủng hữu · có; sở hữu; mang (tính chất)
- hữu · có; tồn tại; có (ở đó)
- đới hữu · mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
- trì hữu · nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
- hữu trước · chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
具有
Phồn thể具
cụ hữu
có; sở hữu; mang (tính chất)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
- cụ bị · chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
- ủng hữu · có; sở hữu; mang (tính chất)
- hữu · có; tồn tại; có (ở đó)
- đới hữu · mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
- trì hữu · nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
- hữu trước · chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.