Tới nội dung chính

具有

具有
jùyǒu
cụ hữu

có; sở hữu; mang (tính chất)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có; sở hữu; mang (tính chất)

    中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng

    • 。

      Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.

具
jù
cụ
BỘ THỦ⼋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu