具有

具有
yǒu
cụ hữu

có; sở hữu; mang (tính chất)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3287
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có; sở hữu; mang (tính chất)

    有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng

    • Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.