Tới nội dung chính

财富

财富
cáifù
tài phú

của cải; tài sản

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5268
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    của cải; tài sản

    中很多金钱和有价值的东西hěnduō jīnqián hé yǒujiàzhí de dōngxi

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều của cải.

  2. 貳名danh từ

    của cải; tài sản; sự giàu có

    中金钱、财产和各种有价值的东西jīnqián、cáichǎn hé gèzhǒng yǒu jiàzhí de dōngxi

财
cái
tài
BỘ THỦ⾙
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu