具备
có đủ; trang bị đầy đủ
NGHĨA
- 壹动động từ
có đủ; trang bị đầy đủ
中有;拥有;具有某种条件或能力yǒu;yōngyǒu;jùyǒu mǒuzhǒng tiáojiàn huò néngglì
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo.
- 貳动động từ
có đủ; đáp ứng (điều kiện, yêu cầu)
中有某种需要的条件或能力yǒu mǒu zhǒng xūyào de tiáojiàn huò néngglì
- 。
Anh ấy đã đủ điều kiện để làm giáo viên.
- 參动động từ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中有;拥有yǒu;yōngyǒu
- 。
Anh ấy có khả năng lãnh đạo.
- 肆动động từ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中有;拥有yǒu; yōngyǒu
có đủ; trang bị đầy đủ
NGHĨA
- 壹动động từ
có đủ; trang bị đầy đủ
中有;拥有;具有某种条件或能力yǒu;yōngyǒu;jùyǒu mǒuzhǒng tiáojiàn huò néngglì
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo.
- 貳动động từ
có đủ; đáp ứng (điều kiện, yêu cầu)
中有某种需要的条件或能力yǒu mǒu zhǒng xūyào de tiáojiàn huò néngglì
- 。
Anh ấy đã đủ điều kiện để làm giáo viên.
- 參动động từ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中有;拥有yǒu;yōngyǒu
- 。
Anh ấy có khả năng lãnh đạo.
- 肆动động từ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中有;拥有yǒu; yōngyǒu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.