战斗

战斗
zhàndòu
chiến đấu

chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#1128Lượng từ 场 / 次
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến

    • Trận chiến này rất khốc liệt.

  2. động từ

    chiến đấu; đấu tranh

    用武力互相攻击;进行激烈的争斗yòng wǔlì hùxiāng gōngjī;jìnxíng jīliè de zhēngdòu

    • Họ đang chiến đấu.

  3. động từ

    chiến đấu; giao chiến

    用武器相互攻击;交战yòng wǔqì xiānghuò gōngjī;jiāozhàn

  4. động từ

    giao chiến; tham chiến; đánh nhau

    用武器和敌人对抗;打仗yòng wǔqì hé díren duìkàng;dǎzhàng

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.