英雄

英雄
yīngxióng
anh hùng

anh hùng; người tài

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1177Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh hùng; người tài

    有很大本领、很受尊敬的人yǒu hěn dà běnlǐng、hěn shòu zūnjìng de rén

    • Anh ấy là một anh hùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.