战役

战役
zhàn
chiến dịch

chiến dịch; trận đánh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6934
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến dịch; trận đánh

    大规模的军事行动或战斗dà guīmó de jūnshì xíngdòng huò zhàndòu

    • Trận chiến này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.