岗位
岗位
cương vị
vị trí; chức vụ; việc làm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10585
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vị trí; chức vụ; việc làm
中工作的职位或职责gōngzuò de zhíwèi huò zhízé
- 。
Vị trí này rất phù hợp với bạn.
Đang tải…
岗位
Phồn thể崗位
cương vị
vị trí; chức vụ; việc làm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10585
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vị trí; chức vụ; việc làm
中工作的职位或职责gōngzuò de zhíwèi huò zhízé
- 。
Vị trí này rất phù hợp với bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.