Tới nội dung chính

作战

作战
zuòzhàn
tác chiến

tác chiến; chiến đấu

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#2955
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tác chiến; chiến đấu

    中参加战争或战斗cānjiā zhànzheng huò zhàndòu

    • 。

      Họ đang tác chiến.

  2. 貳动động từ

    giao chiến; tham chiến; đánh nhau

    中参加战争,进行军事斗争cānjiā zhànzhēng, jìnxíng jūnshì dòuzhēng

作
zuō
tác
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu