作战
作战
tác chiến
tác chiến; chiến đấu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#2955
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tác chiến; chiến đấu
中参加战争或战斗cānjiā zhànzheng huò zhàndòu
- 。
Họ đang tác chiến.
- 貳动động từ
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中参加战争,进行军事斗争cānjiā zhànzhēng, jìnxíng jūnshì dòuzhēng
Đang tải…
作战
Phồn thể作戰
tác chiến
tác chiến; chiến đấu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#2955
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tác chiến; chiến đấu
中参加战争或战斗cānjiā zhànzheng huò zhàndòu
- 。
Họ đang tác chiến.
- 貳动động từ
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中参加战争,进行军事斗争cānjiā zhànzhēng, jìnxíng jūnshì dòuzhēng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại