- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác chiến; chiến đấu
tác chiến; chiến đấu
中参加战争或战斗cānjiā zhànzheng huò zhàndòu
Họ đang tác chiến.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中参加战争,进行军事斗争cānjiā zhànzhēng, jìnxíng jūnshì dòuzhēng
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác chiến; chiến đấu
tác chiến; chiến đấu
中参加战争或战斗cānjiā zhànzheng huò zhàndòu
Họ đang tác chiến.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中参加战争,进行军事斗争cānjiā zhànzhēng, jìnxíng jūnshì dòuzhēng
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.