打仗
打仗
đả trượng
đánh trận; chiến đấu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3668
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh trận; chiến đấu
中两个人或两个国家用武器对抗liǎng ge rén huò liǎng ge guójiā yòng wǔqì duìkàng
- 。
Họ đang đánh trận.
- 貳动động từ
tham chiến; tham gia chiến đấu
中参加战争;进行战斗cānjiā zhànzhēng;jìnxíng zhàndòu
- 。
Họ sắp đi đánh trận.
Đang tải…
打仗
Phồn thể打
đả trượng
đánh trận; chiến đấu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3668
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh trận; chiến đấu
中两个人或两个国家用武器对抗liǎng ge rén huò liǎng ge guójiā yòng wǔqì duìkàng
- 。
Họ đang đánh trận.
- 貳动động từ
tham chiến; tham gia chiến đấu
中参加战争;进行战斗cānjiā zhànzhēng;jìnxíng zhàndòu
- 。
Họ sắp đi đánh trận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.