想法
想法
tưởng pháp
suy nghĩ; ý kiến; quan điểm
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#730
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
suy nghĩ; ý kiến; quan điểm
中关于某事的看法和意见guānyú mǒu shì de kànfǎ hé yìjiàn
- ?
Bạn có ý kiến gì không?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
- 貳名danh từ
tìm cách (để làm gì đó); ý kiến; suy nghĩ
中关于某事的意见或看法guānyú mǒushì de yìjiàn huò kànfǎ
- ?
Bạn có ý tưởng gì không?
Đang tải…
想法
Phồn thể想
tưởng pháp
suy nghĩ; ý kiến; quan điểm
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#730
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
suy nghĩ; ý kiến; quan điểm
中关于某事的看法和意见guānyú mǒu shì de kànfǎ hé yìjiàn
- ?
Bạn có ý kiến gì không?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
- 貳名danh từ
tìm cách (để làm gì đó); ý kiến; suy nghĩ
中关于某事的意见或看法guānyú mǒushì de yìjiàn huò kànfǎ
- ?
Bạn có ý tưởng gì không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.