Tới nội dung chính

主意

主意
zhǔyi
chủ ý

ý kiến; kế hoạch; chủ ý

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#674Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ý kiến; kế hoạch; chủ ý

    中计划或打算要做的事情jìhuà huò dǎsuàn yào zuò de shìqing

    • ?

      Bạn có ý tưởng hay nào không?

  2. 貳名danh từ

    ý kiến; ý tưởng; chủ ý

    中关于某事物的想法和计划guānyú mǒushì wùde xiǎngfǎ hé jìhuà

    • 。

      Tôi có một ý kiến hay.

  3. 參名danh từ

    ý kiến; ý tưởng; quyết định

    中人的想法或决定rén de xiǎngfǎ huò juédìng

    • 。

      Ý tưởng này rất hay.

  4. 肆名danh từ

    cách đọc Bắc Kinh: [zhu2 yi5]

    中想法;打算xiǎngfǎ、dǎsuàn

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu