Tới nội dung chính

思维

思维
sīwéi
tư duy

tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7722
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng

    中人脑对客观事物的认识和理解方式rén nǎo duì kèguān shìwù de rènshi hé lǐjiě fāngshì

    • 。

      Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.

思
sī
tư
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu