思维

思维
wéi
tư duy

tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7722
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng

    人脑对客观事物的认识和理解方式rén nǎo duì kèguān shìwù de rènshi hé lǐjiě fāngshì

    • Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.