Tới nội dung chính

点子

点子
diǎnzi
điểm tử

ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt

HSK 7 (3.0)11 nghĩa#5130
NGHĨA11 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt

    中意见或想法;事情的关键部分yìjiàn huòshì xiǎngfǎ; shìqing de guānjiàn bùfen

    • 。

      Ý tưởng này rất hay.

  2. 貳名danh từ

    ý tưởng; mẹo; chủ ý

    中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ

    • 。

      Tôi có một ý tưởng hay.

  3. 參名danh từ

    ý tưởng; mẹo; gợi ý

    中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ

    • ?

      Bạn có ý tưởng hay nào không?

  4. 肆名danh từ

    điểm; ý tưởng; mẹo

    中好的想法或办法hǎo de xiǎngfǎ huò bànfǎ

  5. 伍名danh từ

    chấm; điểm; ý kiến; ý tưởng

    中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ

  6. 陸名danh từ

    chấm; điểm; ý kiến; mẹo

    中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ

  7. 柒名danh từ

    chấm; đốm; ý tưởng; mẹo

    中想法或办法;聪慧的念头xiǎngfǎ huò bànfǎ;cōnghuì de niàntou

    • 。

      Đốm này rất nhỏ.

  8. 捌名danh từ

    giọt (nước); ý tưởng; chủ ý

    中很小的液体球体;聪明的想法或主意hěn xiǎo de yètǐ qiútǐ;cōngming de xiǎngfǎ huò zhǔyì

    • 。

      Trên bàn có một giọt nước.

  9. 玖名danh từ

    giọt; ý tưởng; mẹo

    中小的想法或主意xiǎo de xiǎngfǎ huò zhǔyì

    • 。

      Hạt mưa rất to.

  10. 拾名danh từ

    then chốt; then máy; điểm mấu chốt

    中问题的关键部分;核心要点wèntí de guānjiàn bùfen; héxin yàodiǎn

  11. 11名danh từ

    biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng

    中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ

点
diǎn
điểm
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu