Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
点子
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
中意见或想法;事情的关键部分yìjiàn huòshì xiǎngfǎ; shìqing de guānjiàn bùfen
- 。
Ý tưởng này rất hay.
- 貳名danh từ
ý tưởng; mẹo; chủ ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 。
Tôi có một ý tưởng hay.
- 參名danh từ
ý tưởng; mẹo; gợi ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- ?
Bạn có ý tưởng hay nào không?
- 肆名danh từ
điểm; ý tưởng; mẹo
中好的想法或办法hǎo de xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 伍名danh từ
chấm; điểm; ý kiến; ý tưởng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
- 陸名danh từ
chấm; điểm; ý kiến; mẹo
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 柒名danh từ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
中想法或办法;聪慧的念头xiǎngfǎ huò bànfǎ;cōnghuì de niàntou
- 。
Đốm này rất nhỏ.
- 捌名danh từ
giọt (nước); ý tưởng; chủ ý
中很小的液体球体;聪明的想法或主意hěn xiǎo de yètǐ qiútǐ;cōngming de xiǎngfǎ huò zhǔyì
- 。
Trên bàn có một giọt nước.
- 玖名danh từ
giọt; ý tưởng; mẹo
中小的想法或主意xiǎo de xiǎngfǎ huò zhǔyì
- 。
Hạt mưa rất to.
- 拾名danh từ
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中问题的关键部分;核心要点wèntí de guānjiàn bùfen; héxin yàodiǎn
- 11名danh từ
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
解字
GIẢI TỰý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý kiến; ý tưởng; điểm mấu chốt
中意见或想法;事情的关键部分yìjiàn huòshì xiǎngfǎ; shìqing de guānjiàn bùfen
- 。
Ý tưởng này rất hay.
- 貳名danh từ
ý tưởng; mẹo; chủ ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 。
Tôi có một ý tưởng hay.
- 參名danh từ
ý tưởng; mẹo; gợi ý
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- ?
Bạn có ý tưởng hay nào không?
- 肆名danh từ
điểm; ý tưởng; mẹo
中好的想法或办法hǎo de xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 伍名danh từ
chấm; điểm; ý kiến; ý tưởng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
- 陸名danh từ
chấm; điểm; ý kiến; mẹo
中想法或办法xiǎngfǎ huò bànfǎ
- 柒名danh từ
chấm; đốm; ý tưởng; mẹo
中想法或办法;聪慧的念头xiǎngfǎ huò bànfǎ;cōnghuì de niàntou
- 。
Đốm này rất nhỏ.
- 捌名danh từ
giọt (nước); ý tưởng; chủ ý
中很小的液体球体;聪明的想法或主意hěn xiǎo de yètǐ qiútǐ;cōngming de xiǎngfǎ huò zhǔyì
- 。
Trên bàn có một giọt nước.
- 玖名danh từ
giọt; ý tưởng; mẹo
中小的想法或主意xiǎo de xiǎngfǎ huò zhǔyì
- 。
Hạt mưa rất to.
- 拾名danh từ
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中问题的关键部分;核心要点wèntí de guānjiàn bùfen; héxin yàodiǎn
- 11名danh từ
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
中主意;想法zhǔyì;xiǎngfǎ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.