Tới nội dung chính

惩罚

惩罚
chéngfá
trừng phạt

trừng phạt; chế tài

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#2180
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trừng phạt; chế tài

    中对做错事的人进行处罚或处分duì zuò cuò shì de rén jìnxíng chǔfá huò chǔfèn

    • 。

      Anh ấy đã trừng phạt học sinh đó.

  2. 貳名danh từ

    hình phạt; hình pháp

    中对做错事的人进行的处罚或处置duì zuò cuò shì de rén jìnxíng de chǔfá huò chǔzhì

    • 。

      Anh ấy đã bị trừng phạt.

  3. 參名danh từ

    hình phạt; hình phạt tử hình; tra tấn

    中对违反规则的人进行的处罚duì wéifǎn guīzé de rén jìnxíng de chǔfá

惩
chéng
trừng
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu